menu_book
見出し語検索結果 "hướng tới" (1件)
hướng tới
日本語
フ目指す、向かう
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
このイベントはギネス世界記録の樹立を目指しています。
swap_horiz
類語検索結果 "hướng tới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hướng tới" (4件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Tàu rời cảng Khalifa và hướng tới cảng Kandla.
船はハリファ港を出てカンドラ港へ向かった。
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
このイベントはギネス世界記録の樹立を目指しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)