ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hướng tới" (1件)
hướng tới
日本語
フ目指す、向かう
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
このイベントはギネス世界記録の樹立を目指しています。
類語検索結果 "hướng tới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hướng tới" (5件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Tàu rời cảng Khalifa và hướng tới cảng Kandla.
船はハリファ港を出てカンドラ港へ向かった。
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
このイベントはギネス世界記録の樹立を目指しています。
hướng tới một thỏa thuận cuối cùng về những vấn đề hai bên cần thống nhất.
両者が合意する必要がある問題に関する最終合意を目指して。
